Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

athlete's foot

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

athlete's foot

//

* danh từ
  • bệnh nấm ở bàn chân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...