Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

atmospherical

/,ætməs'ferik/

tính từ

  • (thuộc) quyển khí, (thuộc) không khí
    • atmospheric oxygen oxy: không khí
    • atmospheric pressure: áp suất không khí
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or located in the atmosphere

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...