Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atoll

/'ætɔl/ phổ biến #23542

“atolls” là số nhiều của atoll — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rạn san hô hình vòng danh từ

“The atoll is home to many unique species.”Rạn san hô hình vòng là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atoll

/'ætɔl/

danh từ

  • đảo san hô vòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an island consisting of a circular coral reef surrounding a lagoon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...