Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44035

atomically

//

  • xem atomic
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an atomic manner; in accordance with the atomic\n philosophy.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...