Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“atomists” là số nhiều của atomist — đang hiển thị từ gốc:

atomist

/'ætəmist/

danh từ

  • người theo thuyết nguyên tử
Biến thể từ atomists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who holds to the atomic philosophy or theory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...