Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #38042

atomization

/,ætəmai'zeiʃn/

danh từ

  • sự nguyên tử hoá
  • sự tán nhỏ
  • sự phun
Định nghĩa tiếng Anh

n. separating something into fine particles\nn. annihilation by reducing something to atoms

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...