atomy
/'ætəmi/
danh từ
- nguyên tử
- vật nhỏ xíu
- danh từ
- bộ xương người
- người gầy giơ xương
Định nghĩa tiếng Anh
n. An atom; a mite; a pigmy.\nn. A skeleton.
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. An atom; a mite; a pigmy.\nn. A skeleton.
Đang tải...