Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atopy

/'ætәpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atopy

//

* danh từ
  • dị ứng; phản ứng đặc dị* danh từ
  • dị ứng; phản ứng đặc dị
Định nghĩa tiếng Anh

n an allergic reaction that becomes apparent in a sensitized person only minutes after contact

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...