Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atrium

/'ɑ:triәm/ phổ biến #15395

“atriumed” là quá khứ của atrium — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ atriumed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atrium

//

* danh từ
  • cửa
  • tâm nhĩ
  • khoang tai ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. any chamber that is connected to other chambers or passageways (especially one of the two upper chambers of the heart) n. the central area in a building; open to the sky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...