Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

attaché

/ə'tæʃei/

danh từ

  • ngoại tuỳ viên
    • commercial attaché: tuỳ viên thương mại
    • cultural attaché: tuỳ viên văn hoá

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...