Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

attackable

/ə'tækəbl/

tính từ

  • có thể tấn công, có thể công kích
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being attacked.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...