attainability
/ə,teinə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
attainability
/ə,teinə'biliti/
danh từ
- sự có thể đạt tới được
Định nghĩa tiếng Anh
n the state of being achievable
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the state of being achievable
Đang tải...