Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“attempers” là ngôi 3 số ít của attemper — đang hiển thị từ gốc:

attemper

/ə'tempə/

ngoại động từ

  • làm bớt, làm dịu
  • attemper to làm cho hợp với
  • thay đổi nhiệt độ của
  • tôi (kim loại)
Định nghĩa tiếng Anh

v. modify the temperature of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...