Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attempter

Biến thể từ attempters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attempter

//

  • xem attempt
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who attempts; one who essays anything. n. An assailant; also, a temper.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...