Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attend a conference

/əˈtɛnd ə ˈkɒn.fər.əns/

Nghĩa thường dùng

tham dự hội nghị cụm từ

“I will attend a conference tomorrow.”Tôi sẽ tham dự hội nghị vào ngày mai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...