Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attention interruption

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attention interruption

//

  • (Tech) ngắt chú ý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...