attentional
phổ biến #24525
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
attentional
//
- xem attention
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to attention
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to attention
Đang tải...