Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audible test

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audible test

//

  • (Tech) thử nghe, thi:? thính âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...