Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audio-visual

/ɔ:diәj 'viʒjәl/

“audio-visuals” là số nhiều của audio-visual — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ audio-visuals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audio-visual

//

  • (Tech) thính thị, nghe nhìn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...