Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audion

/'ɔ:diən/

“audioning” là hiện tại phân từ của audion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audion

/'ɔ:diən/

danh từ

  • (vật lý) triôt, đèn ba cực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...