Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audio

/'ɒ:diou/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5975

“audios” là số nhiều của audio — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

âm thanh danh từ

“I listen to audio.”Tôi nghe âm thanh.

Biến thể từ audios số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audio

//

  • (Tech) thuộc âm thanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the audible part of a transmitted signal n. an audible acoustic wave frequency n. the sound elements of television

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...