audiovisual
“audiovisuals” là số nhiều của audiovisual — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
audiovisuals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
audiovisual
//
* tính từ- nghe nhìn; thính thị
- audio-visual method:phương pháp nghe nhìn (để dạy tiếng...), phương pháp thính thị
Định nghĩa tiếng Anh
n. materials using sight or sound to present information a. involving both hearing and seeing (usually relating to teaching aids)