Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

audiovisual

“audiovisuals” là số nhiều của audiovisual — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ audiovisuals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

audiovisual

//

* tính từ
  • nghe nhìn; thính thị
    • audio-visual method:phương pháp nghe nhìn (để dạy tiếng...), phương pháp thính thị
Định nghĩa tiếng Anh

n. materials using sight or sound to present information a. involving both hearing and seeing (usually relating to teaching aids)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...