Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9580

auditorium

/,ɔ:di'tɔ:riəm/

danh từ

  • phòng thính giả, giảng đường
Biến thể từ auditoriums số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the area of a theater or concert hall where the audience sits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...