auditorium
/,ɔ:di'tɔ:riəm/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9580
“auditoriums” là số nhiều của auditorium — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Khán phòng
danh từ
“The auditorium was filled with students waiting for the guest speaker to arrive.”Khán phòng đã đầy sinh viên chờ đợi diễn giả khách mời đến.
Biến thể từ
auditoriums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
auditorium
/,ɔ:di'tɔ:riəm/
danh từ
- phòng thính giả, giảng đường
Định nghĩa tiếng Anh
n. the area of a theater or concert hall where the audience sits