Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auditorium

/,ɔ:di'tɔ:riəm/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9580

“auditoriums” là số nhiều của auditorium — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Khán phòng danh từ

“The auditorium was filled with students waiting for the guest speaker to arrive.”Khán phòng đã đầy sinh viên chờ đợi diễn giả khách mời đến.

Biến thể từ auditoriums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auditorium

/,ɔ:di'tɔ:riəm/

danh từ

  • phòng thính giả, giảng đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. the area of a theater or concert hall where the audience sits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...