Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #10885

auditory

/'ɔ:ditəri/

tính từ

  • (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính giác
    • auditory organ: cơ quan thính giác
    • auditory never: dây thần kinh thính giác
  • thâu nhận bằng tai

danh từ

  • những người nghe, thính giả
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) auditorium
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the process of hearing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...