Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auger

/'ɔ:gə/ TOEFLGRE phổ biến #21561

“augering” là hiện tại phân từ của auger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auger

/'ɔ:gə/

danh từ

  • cái khoan, mũi khoan
  • máy khoan (thăm dò địa chất)
Định nghĩa tiếng Anh

n. hand tool for boring holes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...