Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

augural

/'ɔ:gjurəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

augural

/'ɔ:gjurəl/

tính từ

  • (thuộc) thuật bói toán
  • là điềm báo trước; có ý nghĩa đối với tương lai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to augurs or to augury; betokening; ominous; significant; as, an augural staff; augural books.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...