Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

augur

/'ɔ:gə/ GRE phổ biến #26617

“augured” là quá khứ của augur — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

augur

/'ɔ:gə/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) thầy bói

động từ

  • tiên đoán, bói
  • báo trước, là điềm báo trước
    • to augur well for: là điềm tốt cho;
    • to augur ill for: là điềm xấu cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ancient Rome) a religious official who interpreted omens to guide public policy v. predict from an omen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...