augur
/'ɔ:gə/ GRE phổ biến #26617
“augured” là quá khứ của augur — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
augur
/'ɔ:gə/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thầy bói
động từ
- tiên đoán, bói
- báo trước, là điềm báo trước
- to augur well for: là điềm tốt cho;
- to augur ill for: là điềm xấu cho
Định nghĩa tiếng Anh
n. (ancient Rome) a religious official who interpreted omens to guide public policy v. predict from an omen