augury
/'ɔ:gjuri/ GRE phổ biến #34266
“auguries” là số nhiều của augury — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
auguries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
augury
/'ɔ:gjuri/
danh từ
- thuật xem điềm mà bói
- điềm, triệu
- linh cảm
- lời đoán trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. an event that is experienced as indicating important things to come