Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37172

augustan

//

* tính từ
  • thuộc triều đại Augustus Caesar khi nền văn học La Mã hưng thịnh
  • cổ điển, kiểu cách (nói về )
Biến thể từ augustans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of the times of the Roman Emperor Augustus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...