Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

augustan

/ɒ:'gʌstәn/ phổ biến #37172

“augustans” là số nhiều của augustan — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ augustans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

augustan

//

* tính từ
  • thuộc triều đại Augustus Caesar khi nền văn học La Mã hưng thịnh
  • cổ điển, kiểu cách (nói về )
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of the times of the Roman Emperor Augustus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...