Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aural detector

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aural detector

//

  • (Tech) bộ kiểm sóng âm thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...