Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aurist

/'ɔ:rist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aurist

/'ɔ:rist/

danh từ

  • (y học) thầy thuốc chuyên khoa tai
Định nghĩa tiếng Anh

n. One skilled in treating and curing disorders of the ear.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...