Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aurora

/ɔ:'rɔ:rə/ TOEFLGRE phổ biến #18136

“auroras” là số nhiều của aurora — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cực quang danh từ

“The aurora borealis is a natural light display.”Cực quang Bắc là một hiện tượng ánh sáng tự nhiên.

Biến thể từ auroras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aurora

/ɔ:'rɔ:rə/

danh từ

  • Aurora nữ thần Rạng đông
  • ánh hồng lúc bình minh, ánh ban mai (trên bầu trời)
  • cực quang
    • aurora borealis: bắc cực quang
    • aurora australis: nam cực quang
Định nghĩa tiếng Anh

n. an atmospheric phenomenon consisting of bands of light caused by charged solar particles following the earth's magnetic lines of force n. (Roman mythology) goddess of the dawn; counterpart of Greek Eos

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...