Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auscultation

/,ɔ:skəl'teiʃn/ phổ biến #46004
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auscultation

/,ɔ:skəl'teiʃn/

danh từ

  • (y học) sự nghe bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. listening to sounds within the body (usually with a stethoscope)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...