Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auspicate

/'ɔ:spikeit/

“auspicates” là ngôi 3 số ít của auspicate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auspicate

/'ɔ:spikeit/

ngoại động từ

  • bắt đầu, khai trương (để lấy may cho công việc...)

nội động từ

  • báo điềm
Định nghĩa tiếng Anh

v. commence in a manner calculated to bring good luck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...