Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auspiciously

phổ biến #42264
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auspiciously

//

  • xem auspicious
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an auspicious manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...