Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

austral

/'ɔ:strəl/ phổ biến #32282
Biến thể từ australs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

austral

/'ɔ:strəl/

tính từ

  • nam
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Argentina; equal to 100 centavos s. of the south or coming from the south

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...