Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

australian

/ɔs'treiljən/ IELTS phổ biến #5172

“australians” là số nhiều của australian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về Úc tính từ

“He is an Australian citizen.”Anh ấy là công dân Úc.

Biến thể từ australians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

australian

/ɔs'treiljən/

tính từ

  • (thuộc) nước Uc

danh từ

  • người Uc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Australia n. the Austronesian languages spoken by Australian aborigines a. of or relating to or characteristic of Australia or its inhabitants or its languages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...