Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

austrian

/'ɔstriən/ phổ biến #10516

“austrians” là số nhiều của austrian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ austrians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

austrian

/'ɔstriən/

tính từ

  • (thuộc) nước Ao

danh từ

  • người Ao
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Austria a. of or relating to Austria or its people or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...