Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

authentication code

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

authentication code

//

  • (Tech) mã nhận đúng, mã chứng nhận chính xác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...