Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

authenticity

/,ɔ:θen'tisiti/ GRE phổ biến #8177

Nghĩa thường dùng

Chất lượng của việc là thật hoặc chân thực. danh từ

“Authenticity is crucial for building trust online.”Tính xác thực rất quan trọng để xây dựng lòng tin trực tuyến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

authenticity

/,ɔ:θen'tisiti/

danh từ

  • tính đúng thật, tính xác thật
Định nghĩa tiếng Anh

n. undisputed credibility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...