Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #8177

authenticity

/,ɔ:θen'tisiti/

danh từ

  • tính đúng thật, tính xác thật
Định nghĩa tiếng Anh

n. undisputed credibility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...