Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

authorise

/'ɔ:θəraiz/

ngoại động từ

  • cho quyền, uỷ quyền, cho phép
    • to authorize someone ro do something: cho quyền ai được làm việc gì
  • là căn cứ, là cái cớ chính đáng
    • his conduct did authorize your suspicion: tư cách của hắn thật là đúng là cái cớ để cho anh nghi ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

v give or delegate power or authority to\nv grant authorization or clearance for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...