Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

authorise

/'ɔ:θəraiz/

“authorises” là ngôi 3 số ít của authorise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cấp phép, cho phép động từ

“The manager authorised the new project.”Người quản lý đã cấp phép cho dự án mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

authorise

/'ɔ:θəraiz/

ngoại động từ

  • cho quyền, uỷ quyền, cho phép
    • to authorize someone ro do something: cho quyền ai được làm việc gì
  • là căn cứ, là cái cớ chính đáng
    • his conduct did authorize your suspicion: tư cách của hắn thật là đúng là cái cớ để cho anh nghi ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

v give or delegate power or authority to v grant authorization or clearance for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...