Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autistic

/ɔ:'tistik/ phổ biến #15290

“autistics” là số nhiều của autistic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tự Kỉ tính từ

“Understanding the needs of autistic individuals is crucial for creating inclusive educational environments and support systems.”Hiểu nhu cầu của những người tự kỉ là rất quan trọng để tạo ra môi trường giáo dục và hệ thống hỗ trợ hòa nhập.

Biến thể từ autistics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autistic

//

* tính từ
  • (thuộc) chứng tự kỷ* danh từ
  • ngưới mắc chứng tự kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic of or affected with autism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...