autoantibiosis
/,ɔ:tә,æntibai'әusis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autoantibiosis
//
* danh từ- đời sống tự kìm hãm
Từ điển Anh–Việt
111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...