autoantibody
/,ɔ:tә'ænti,bɔdi/ phổ biến #38381
“autoantibodies” là số nhiều của autoantibody — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
autoantibodies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autoantibody
//
* danh từ- (sinh học) thể tự kháng
Định nghĩa tiếng Anh
n. an antibody acting against tissues of the organism that produces it