Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autoantibody

/,ɔ:tә'ænti,bɔdi/ phổ biến #38381

“autoantibodies” là số nhiều của autoantibody — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ autoantibodies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autoantibody

//

* danh từ
  • (sinh học) thể tự kháng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an antibody acting against tissues of the organism that produces it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...