Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autogiro

/'ɔ:tou'dʤaiərou/

“autogiros” là số nhiều của autogiro — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ autogiros số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autogiro

/'ɔ:tou'dʤaiərou/

danh từ

  • máy bay tự lên thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aircraft that is supported in flight by unpowered rotating horizontal wings (or blades); forward propulsion is provided by a conventional propeller

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...