Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autograph

/'ɔ:təgrɑ:f/ Collins ★ phổ biến #8940

“autographed” là quá khứ phân từ của autograph — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chữ ký (của người nổi tiếng) danh từ

“The fans waited an hour for the singer's autograph.”Người hâm mộ chờ cả tiếng để xin chữ ký ca sĩ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autograph

/'ɔ:təgrɑ:f/

ngoại động từ

  • tự viết tay

danh từ

  • máy tự ghi
  • chữ viết riêng (của một người); chữ ký riêng
  • bản thảo viết tay (của tác giả)
  • bản tự viết tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. something written by one's own hand n. a person's own signature v. mark with one's signature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...