Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autoimmunity

/,ɔ:tәui'mju:niti/ phổ biến #42419
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autoimmunity

//

* danh từ
  • (y học) tính tự miễn dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. production of antibodies against the tissues of your own body; produces autoimmune disease or hypersensitivity reactions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...